poison hemlock

poison hemlock

A gardener carefully removes poison hemlock from the edge of a field.

Định nghĩa

Danh từ: Cây độc cần (poison hemlock) một loại cây thảo mộc hai năm một lần, cành lớn, nguồn gốc từ lục địa Á-Âu châu Phi, sau đó du nhập vào Bắc Mỹ. Cây lớn giống dương xỉ hoa màu trắng; thường mọcnhững nơi ẩm ướt; tất cả các bộ phận của cây đều cực kỳ độc.

dụ sử dụng
  • (Cây độc cần thường bị nhầm lẫn với cà rốt dại hoặc rau mùi tây.)
  • (Tất cả các bộ phận của cây độc cần đều chứa các alkaloid độc hại có thể gây tử vong nếu ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistaken for poison hemlock": bị nhầm lẫn với cây độc cần.

    • Some edible plants can be mistaken for poison hemlock, leading to accidental poisoning. (Một số loại cây ăn được có thể bị nhầm lẫn với cây độc cần, dẫn đến ngộ độc ngoài ý muốn.)
  • "to grow in damp habitats like poison hemlock": mọcmôi trường ẩm ướt như cây độc cần.

    • Poison hemlock tends to grow in damp habitats such as along riverbanks and ditches. (Cây độc cần xu hướng mọcmôi trường ẩm ướt như dọc theo bờ sông mương rãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Poison hemlock tên gọi chung; không biến thể phổ biến.
  • Hemlock (n): thường dùng để chỉ cây độc cần, nhưng cũng có thể chỉ một loại cây kim (tsuga) không độc.
    • The coniferous hemlock tree is not related to poison hemlock. (Cây kim hemlock không liên quan đến cây độc cần.)
Từ đồng nghĩa
  • Conium maculatum: tên khoa học của cây độc cần.
  • Deadly hemlock: cây độc cần chết người (một tên gọi khác nhấn mạnh tính độc hại).
Thành ngữ liên quan
  • "a dose of hemlock": một liều thuốc độc (ám chỉ cái chết từ từ, thường liên quan đến vụ xử tử Socrates bằng cây độc cần trong lịch sử).
    • The philosopher's death was a dramatic dose of hemlock. (Cái chết của nhà triết học một liều thuốc độc đầy kịch tính.)